友達から返事が来て、うれしいです。
Có hồi âm từ bạn nên tôi vui.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vui, mừng
うれしい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vui, mừng.
Từ này được viết và đọc là うれしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うれしい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 30
友達から返事が来て、うれしいです。
Có hồi âm từ bạn nên tôi vui.
試験に合格して、とてもうれしかったです。
Tôi đã đỗ kỳ thi nên rất vui.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.