嫌なことがあったら、相談してください。
Nếu có chuyện khó chịu, hãy trao đổi với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
khó chịu, không thích
嫌な trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là khó chịu, không thích.
Cách đọc là いやな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いやな
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Bài 30
嫌なことがあったら、相談してください。
Nếu có chuyện khó chịu, hãy trao đổi với tôi.
嫌な天気ですね。
Thời tiết khó chịu nhỉ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.