来月、日本語の試験を受けます。
Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thi, dự thi
受ける trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thi, dự thi.
Cách đọc là うける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うける
Hán Việt: THỤ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 31
来月、日本語の試験を受けます。
Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.
大学院の試験を受けるつもりです。
Tôi dự định thi cao học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.