来年、大学を卒業します。
Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tốt nghiệp
卒業する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tốt nghiệp.
Cách đọc là そつぎょうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そつぎょうする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 31
来年、大学を卒業します。
Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
兄は去年大学院を卒業しました。
Anh trai tôi đã tốt nghiệp cao học năm ngoái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.