連休に温泉へ行くつもりです。
Kỳ nghỉ dài tôi định đi suối nước nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
suối nước nóng
温泉 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là suối nước nóng.
Cách đọc là おんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんせん
Hán Việt: ÔN TUYỀN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
連休に温泉へ行くつもりです。
Kỳ nghỉ dài tôi định đi suối nước nóng.
温泉に入って、ゆっくりしました。
Tôi đã vào suối nước nóng và nghỉ ngơi thong thả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.