普通の切符を買いました。
Tôi đã mua vé thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bình thường, thông thường
普通の trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bình thường, thông thường.
Cách đọc là ふつうの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふつうの
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
普通の切符を買いました。
Tôi đã mua vé thường.
特別な物ではなくて、普通の料理です。
Không phải món đặc biệt, mà là món bình thường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.