駅前の映画館で映画を見ます。
Tôi xem phim ở rạp trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
rạp chiếu phim
映画館 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là rạp chiếu phim.
Cách đọc là えいがかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えいがかん
Hán Việt: ÁNH HỌA QUÁN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
駅前の映画館で映画を見ます。
Tôi xem phim ở rạp trước ga.
新しい映画館が来月できます。
Rạp phim mới sẽ hoàn thành vào tháng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.