九時に駅前に集まります。
Chúng ta tập trung trước ga lúc 9 giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tập trung, tụ họp
集まる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tập trung, tụ họp.
Cách đọc là あつまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつまる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 31
九時に駅前に集まります。
Chúng ta tập trung trước ga lúc 9 giờ.
展覧会に世界中から人が集まりました。
Người từ khắp thế giới đã tụ họp ở triển lãm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.