明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trời nắng
晴れる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trời nắng.
Cách đọc là はれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はれる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 32
明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
晴れたら、山登りに行きます。
Nếu trời nắng, tôi sẽ đi leo núi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.