風邪を引いたので、会社を休みます。
Vì bị cảm nên tôi nghỉ làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bị (cảm); kéo
引く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bị (cảm); kéo.
Cách đọc là ひく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひく
Hán Việt: DẪN
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 32
風邪を引いたので、会社を休みます。
Vì bị cảm nên tôi nghỉ làm.
寒い日に薄い服で出かけて、風邪を引きました。
Tôi mặc đồ mỏng ra ngoài ngày lạnh nên bị cảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.