明日の試合に出ます。
Tôi tham gia trận đấu ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tham gia; xuất hiện; ra
出る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tham gia; xuất hiện; ra.
Cách đọc là でる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でる
Hán Việt: XUẤT
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 32
明日の試合に出ます。
Tôi tham gia trận đấu ngày mai.
咳が出るので、病院へ行きました。
Vì bị ho nên tôi đã đi bệnh viện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.