料理をしていて、手にやけどをしました。
Trong lúc nấu ăn, tôi bị bỏng tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vết bỏng
やけど trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vết bỏng.
Từ này được viết và đọc là やけど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やけど
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
料理をしていて、手にやけどをしました。
Trong lúc nấu ăn, tôi bị bỏng tay.
やけどした所をすぐ冷やしてください。
Hãy làm mát ngay chỗ bị bỏng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.