試合で足にけがをしました。
Tôi bị thương ở chân trong trận đấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vết thương
けが trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vết thương.
Từ này được viết và đọc là けが.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けが
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
試合で足にけがをしました。
Tôi bị thương ở chân trong trận đấu.
けがをしたら、すぐ先生に言ってください。
Nếu bị thương, hãy nói ngay với thầy/cô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.