昨日は遅くまで勉強しました。
Hôm qua tôi học đến muộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
muộn, trễ; chậm
遅く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là muộn, trễ; chậm.
Cách đọc là おそく.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おそく
Hán Việt: TRÌ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 32
昨日は遅くまで勉強しました。
Hôm qua tôi học đến muộn.
遅く寝ると、朝起きるのが大変です。
Nếu ngủ muộn thì buổi sáng dậy vất vả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.