ストレスが多いと、体に悪いです。
Nếu căng thẳng nhiều thì không tốt cho cơ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
căng thẳng
ストレス trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là căng thẳng.
Từ này được viết và đọc là ストレス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ストレス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
ストレスが多いと、体に悪いです。
Nếu căng thẳng nhiều thì không tốt cho cơ thể.
運動すると、ストレスが少なくなります。
Nếu vận động, căng thẳng sẽ giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.