休みの日はうちでゆっくりします。
Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nghỉ ngơi thong thả
ゆっくりする trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nghỉ ngơi thong thả.
Từ này được viết và đọc là ゆっくりする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆっくりする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 32
休みの日はうちでゆっくりします。
Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.
病気のときはゆっくりしたほうがいいです。
Khi bị bệnh nên nghỉ ngơi thong thả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.