恋愛についての小説を読みました。
Tôi đã đọc tiểu thuyết về tình yêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tình yêu, yêu đương
恋愛 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tình yêu, yêu đương.
Cách đọc là れんあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんあい
Hán Việt: LUYẾN ÁI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
恋愛についての小説を読みました。
Tôi đã đọc tiểu thuyết về tình yêu.
恋愛の相談を友達にしました。
Tôi đã hỏi bạn lời khuyên về chuyện tình yêu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.