恋人と映画を見に行きます。
Tôi đi xem phim với người yêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
người yêu
恋人 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là người yêu.
Cách đọc là こいびと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こいびと
Hán Việt: LUYẾN NHÂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
恋人と映画を見に行きます。
Tôi đi xem phim với người yêu.
恋人に誕生日のプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà sinh nhật cho người yêu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.