火事のときは、非常口から逃げてください。
Khi có hỏa hoạn, hãy thoát ra từ lối thoát hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chạy trốn
逃げる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chạy trốn.
Cách đọc là にげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にげる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 33
火事のときは、非常口から逃げてください。
Khi có hỏa hoạn, hãy thoát ra từ lối thoát hiểm.
犬が庭から逃げました。
Con chó đã chạy khỏi vườn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.