試合の前に、みんなでファイトと言いました。
Trước trận đấu, mọi người đã nói 'cố lên'.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cố lên; tinh thần chiến đấu
ファイト trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cố lên; tinh thần chiến đấu.
Từ này được viết và đọc là ファイト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ファイト
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 33
試合の前に、みんなでファイトと言いました。
Trước trận đấu, mọi người đã nói 'cố lên'.
最後までファイトです。
Cố gắng đến cuối nhé.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.