洗濯機が故障しました。
Máy giặt đã hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
máy giặt
洗濯機 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là máy giặt.
Cách đọc là せんたくき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんたくき
Hán Việt: TẨY TRẠC CƠ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 33
洗濯機が故障しました。
Máy giặt đã hỏng.
新しい洗濯機を買いました。
Tôi đã mua máy giặt mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.