会議中は電話に出られません。
Trong lúc họp tôi không thể nghe điện thoại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đang ~
~中 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đang ~.
Cách đọc là ~ちゅう.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ~ちゅう
Hán Việt: TRUNG
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Bài 33
会議中は電話に出られません。
Trong lúc họp tôi không thể nghe điện thoại.
授業中に騒いではいけません。
Trong giờ học không được làm ồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.