ここに車を止めると、駐車違反になります。
Nếu đỗ xe ở đây thì sẽ vi phạm đỗ xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vi phạm đỗ xe
駐車違反 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vi phạm đỗ xe.
Cách đọc là ちゅうしゃいはん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうしゃいはん
Hán Việt: TRÚ XA VI PHẢN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 33
ここに車を止めると、駐車違反になります。
Nếu đỗ xe ở đây thì sẽ vi phạm đỗ xe.
駐車違反で罰金を払いました。
Tôi đã trả tiền phạt vì vi phạm đỗ xe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.