昔、人々は急用のとき電報を打ちました。
Ngày xưa, mọi người gửi điện báo khi có việc gấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
điện báo
電報 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là điện báo.
Cách đọc là でんぽう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんぽう
Hán Việt: ĐIỆN BÁO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 33
昔、人々は急用のとき電報を打ちました。
Ngày xưa, mọi người gửi điện báo khi có việc gấp.
お祝いの電報を送りました。
Tôi đã gửi điện báo chúc mừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.