車に乗ったら、シートベルトをします。
Khi lên xe thì thắt dây an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đeo, thắt, cài (cà vạt/dây an toàn...)
する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đeo, thắt, cài (cà vạt/dây an toàn...).
Từ này được viết và đọc là する.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: する
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 34
車に乗ったら、シートベルトをします。
Khi lên xe thì thắt dây an toàn.
明日の面接にはネクタイをして行きます。
Buổi phỏng vấn ngày mai tôi sẽ thắt cà vạt đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.