この線は細いです。
Đường kẻ này mảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mảnh, gầy, nhỏ
細い trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mảnh, gầy, nhỏ.
Cách đọc là ほそい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほそい
Hán Việt: TẾ
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 34
この線は細いです。
Đường kẻ này mảnh.
細い道をまっすぐ行ってください。
Hãy đi thẳng con đường hẹp.
Từ trái nghĩa: 太い
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.