週に二回スポーツクラブへ行きます。
Mỗi tuần tôi đến câu lạc bộ thể thao hai lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
câu lạc bộ thể thao
スポーツクラブ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là câu lạc bộ thể thao.
Từ này được viết và đọc là スポーツクラブ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スポーツクラブ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 34
週に二回スポーツクラブへ行きます。
Mỗi tuần tôi đến câu lạc bộ thể thao hai lần.
スポーツクラブで運動しています。
Tôi đang tập thể dục ở câu lạc bộ thể thao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.