車のキーをなくしました。
Tôi đã làm mất chìa khóa xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chìa khóa
キー trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chìa khóa.
Từ này được viết và đọc là キー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: キー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 34
車のキーをなくしました。
Tôi đã làm mất chìa khóa xe.
キーは引き出しに入れてあります。
Chìa khóa được cho vào ngăn kéo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.