親子丼の材料を買います。
Tôi mua nguyên liệu món cơm gà trứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nguyên liệu
材料 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nguyên liệu.
Cách đọc là ざいりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざいりょう
Hán Việt: TÀI LIỆU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 34
親子丼の材料を買います。
Tôi mua nguyên liệu món cơm gà trứng.
材料を全部そろえてから、料理を始めます。
Sau khi chuẩn bị đủ nguyên liệu, tôi bắt đầu nấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.