近所の人にあいさつします。
Tôi chào người hàng xóm/khu gần nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hàng xóm, vùng gần nhà
近所 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hàng xóm, vùng gần nhà.
Cách đọc là きんじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんじょ
Hán Việt: CẬN SỞ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
近所の人にあいさつします。
Tôi chào người hàng xóm/khu gần nhà.
近所に新しいスーパーができました。
Gần nhà có siêu thị mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.