将来、海外で働きたいです。
Tương lai tôi muốn làm việc ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nước ngoài, hải ngoại
海外 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.
Cách đọc là かいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいがい
Hán Việt: HẢI NGOẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
将来、海外で働きたいです。
Tương lai tôi muốn làm việc ở nước ngoài.
海外旅行のために英語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Anh để đi du lịch nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.