もっと大きい声で話してください。
Hãy nói giọng to hơn nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hơn nữa, thêm nữa
もっと trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hơn nữa, thêm nữa.
Từ này được viết và đọc là もっと.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もっと
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 35
もっと大きい声で話してください。
Hãy nói giọng to hơn nữa.
日本語をもっと上手になりたいです。
Tôi muốn giỏi tiếng Nhật hơn nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.