旅行社で海外旅行を申し込みました。
Tôi đã đăng ký du lịch nước ngoài ở công ty du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
công ty du lịch
旅行社 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là công ty du lịch.
Cách đọc là りょこうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょこうしゃ
Hán Việt: LỮ HÀNH XÃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 35
旅行社で海外旅行を申し込みました。
Tôi đã đăng ký du lịch nước ngoài ở công ty du lịch.
旅行社で詳しい説明を聞きます。
Tôi nghe giải thích chi tiết ở công ty du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.