毎日走って、少しやせました。
Tôi chạy mỗi ngày nên đã gầy đi một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
gầy đi
やせる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là gầy đi.
Từ này được viết và đọc là やせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やせる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 36
毎日走って、少しやせました。
Tôi chạy mỗi ngày nên đã gầy đi một chút.
無理にやせようとしないほうがいいです。
Không nên cố giảm cân quá sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.