日本の生活にだいぶ慣れました。
Tôi đã khá quen với cuộc sống ở Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
quen
慣れる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là quen.
Cách đọc là なれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なれる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 36
日本の生活にだいぶ慣れました。
Tôi đã khá quen với cuộc sống ở Nhật.
新しい仕事に慣れるまで、時間がかかります。
Đến khi quen công việc mới thì mất thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.