毎年夏に海へ行きます。
Mỗi năm vào mùa hè tôi đi biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hằng năm
毎年 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hằng năm.
Cách đọc là まいとし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まいとし
Hán Việt: MỖI NIÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
毎年夏に海へ行きます。
Mỗi năm vào mùa hè tôi đi biển.
この町では毎年大きい祭りがあります。
Thị trấn này mỗi năm có lễ hội lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.