このごろ日本語の新聞が少し読めるようになりました。
Dạo này tôi đã có thể đọc báo tiếng Nhật một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dạo này
このごろ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dạo này.
Từ này được viết và đọc là このごろ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: このごろ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 36
このごろ日本語の新聞が少し読めるようになりました。
Dạo này tôi đã có thể đọc báo tiếng Nhật một chút.
このごろ忙しくて、運動していません。
Dạo này bận nên tôi không vận động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.