タンゴを上手に踊れるようになりたいです。
Tôi muốn có thể nhảy tango giỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
điệu tango
タンゴ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là điệu tango.
Từ này được viết và đọc là タンゴ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タンゴ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
タンゴを上手に踊れるようになりたいです。
Tôi muốn có thể nhảy tango giỏi.
先生にタンゴを教えてもらいました。
Tôi đã được thầy/cô dạy tango.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.