新しい仕事を始めて、気持ちが変わりました。
Bắt đầu công việc mới, tâm trạng/cảm giác của tôi đã thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cảm giác, tâm trạng
気持ち trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác, tâm trạng.
Cách đọc là きもち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きもち
Hán Việt: KHÍ TRÌ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 36
新しい仕事を始めて、気持ちが変わりました。
Bắt đầu công việc mới, tâm trạng/cảm giác của tôi đã thay đổi.
相手の気持ちを考えて話します。
Tôi nghĩ đến cảm xúc của đối phương rồi nói.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.