科学者が新しい星を発見しました。
Nhà khoa học đã phát hiện ngôi sao mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phát hiện
発見する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phát hiện.
Cách đọc là はっけんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっけんする
Hán Việt: PHÁT KIẾN
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 37
科学者が新しい星を発見しました。
Nhà khoa học đã phát hiện ngôi sao mới.
この病気の原因が発見されました。
Nguyên nhân của bệnh này đã được phát hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.