石油は外国から輸入されています。
Dầu mỏ được nhập khẩu từ nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dầu mỏ
石油 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dầu mỏ.
Cách đọc là せきゆ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せきゆ
Hán Việt: THẠCH DU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
石油は外国から輸入されています。
Dầu mỏ được nhập khẩu từ nước ngoài.
石油からいろいろな物が作られます。
Từ dầu mỏ tạo ra nhiều thứ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.