この紙の原料は木です。
Nguyên liệu của giấy này là gỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nguyên liệu
原料 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nguyên liệu.
Cách đọc là げんりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんりょう
Hán Việt: NGUYÊN LIỆU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
この紙の原料は木です。
Nguyên liệu của giấy này là gỗ.
石油は多くの製品の原料になります。
Dầu mỏ trở thành nguyên liệu của nhiều sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.