泥棒に財布を盗まれました。
Tôi bị kẻ trộm lấy mất ví.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
kẻ trộm
泥棒 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là kẻ trộm.
Cách đọc là どろぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どろぼう
Hán Việt: NÊ BỔNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
泥棒に財布を盗まれました。
Tôi bị kẻ trộm lấy mất ví.
泥棒は警官に捕まえられました。
Kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.