科学者が新しい技術を発明しました。
Nhà khoa học đã phát minh công nghệ mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhà khoa học
科学者 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhà khoa học.
Cách đọc là かがくしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かがくしゃ
Hán Việt: KHOA HỌC GIẢ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
科学者が新しい技術を発明しました。
Nhà khoa học đã phát minh công nghệ mới.
その科学者は世界中で知られています。
Nhà khoa học đó được biết đến khắp thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.