ドミニカについての番組を見ました。
Tôi đã xem chương trình về Dominica.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
Dominica
ドミニカ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là Dominica.
Từ này được viết và đọc là ドミニカ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ドミニカ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
ドミニカについての番組を見ました。
Tôi đã xem chương trình về Dominica.
ドミニカはカリブ海にある国です。
Dominica là quốc gia ở vùng biển Caribe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.