赤ちゃんが静かに眠っています。
Em bé đang ngủ yên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ngủ
眠る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ngủ.
Cách đọc là ねむる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねむる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 37
赤ちゃんが静かに眠っています。
Em bé đang ngủ yên.
疲れて、電車の中で眠ってしまいました。
Mệt quá nên tôi lỡ ngủ trên tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.