山登りの仲間と一緒に旅行します。
Tôi đi du lịch cùng nhóm bạn leo núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bạn bè, đồng đội
仲間 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bạn bè, đồng đội.
Cách đọc là なかま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なかま
Hán Việt: TRỌNG GIAN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
山登りの仲間と一緒に旅行します。
Tôi đi du lịch cùng nhóm bạn leo núi.
困ったとき、仲間が助けてくれました。
Khi khó khăn, đồng đội đã giúp tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.