大学を卒業しました。その後、日本へ来ました。
Tôi tốt nghiệp đại học. Sau đó tôi đến Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sau đó
その後 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sau đó.
Cách đọc là そのあと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そのあと
Hán Việt: HẬU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
大学を卒業しました。その後、日本へ来ました。
Tôi tốt nghiệp đại học. Sau đó tôi đến Nhật.
会議が終わりました。その後、食事に行きました。
Cuộc họp kết thúc. Sau đó chúng tôi đi ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.