台所でねずみを見ました。
Tôi đã thấy chuột trong bếp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chuột
ねずみ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chuột.
Từ này được viết và đọc là ねずみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねずみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 37
台所でねずみを見ました。
Tôi đã thấy chuột trong bếp.
ねずみに食べ物を取られました。
Thức ăn đã bị chuột lấy mất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.