母は昨日退院しました。
Mẹ tôi đã xuất viện hôm qua.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xuất viện
退院する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xuất viện.
Cách đọc là たいいんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいいんする
Hán Việt: THOÁI VIỆN
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 38
母は昨日退院しました。
Mẹ tôi đã xuất viện hôm qua.
退院したら、しばらく家で休みます。
Sau khi xuất viện, tôi nghỉ ở nhà một thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.